cắm cổ
Định nghĩa
- Thành ngữ (khẩu ngữ):
- Chăm chú, miệt mài làm việc gì một cách say sưa, không để ý đến xung quanh: Diễn tả trạng thái hoàn toàn tập trung, đắm chìm vào một công việc, hoạt động nào đó.
- Chạy một cách vội vã, hối hả, không ngoảnh lại: Diễn tả hành động chạy nhanh vì sợ hãi, vội vàng hoặc một lý do cấp bách nào đó.
Ví dụ sử dụng
Miệt mài, chăm chú:
- Thấy kỳ thi đã gần, nó cắm cổ vào học ngày đêm.
- Anh ấy cắm cổ viết báo cáo, quên cả giờ ăn trưa.
Chạy vội vã:
- Nghe tiếng động lạ, con chó cắm cổ chạy vào nhà.
- Sợ bị muộn học, nó cắm cổ chạy một mạch đến trường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cắm cổ cắm cố": Nhấn mạnh hơn nữa sự chăm chỉ, miệt mài hoặc vội vã. Đây là cách nói nhấn mạnh, tăng cường ý nghĩa của "cắm cổ".
- Cả tuần nay nó cắm cổ cắm cố ôn bài cho kỳ thi quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
Chúi đầu (động từ): Có nghĩa tương tự "cắm cổ" khi chỉ sự tập trung cao độ vào việc gì.
- Nó chúi đầu vào đống sách vở.
Miệt mài (tính từ/trạng từ): Chăm chỉ, say sưa làm việc gì đó trong một thời gian dài.
- Cô ấy miệt mài làm việc cả đêm.
Từ đồng nghĩa
- Say sưa: Tập trung, đam mê đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.
- Hối hả: Làm việc hoặc di chuyển một cách nhanh chóng, vội vàng.
Các cụm từ liên quan
- Cắm đầu cắm cổ: Cụm từ đồng nghĩa và có cách dùng giống hệt "cắm cổ", thường dùng để nhấn mạnh.
- Nó cắm đầu cắm cổ làm việc để kiếm tiền.
Thành ngữ liên quan
- Đâm đầu vào: Bắt đầu làm việc gì một cách hăng hái, nhiệt tình, đôi khi thiếu suy nghĩ.
- Anh ta cứ đâm đầu vào công việc mà không có kế hoạch rõ ràng.